dark glasses
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính mát, kính râm: Một loại kính có tròng tối màu hoặc được xử lý đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời chói chang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She always wears dark glasses when driving on a sunny day. (Cô ấy luôn đeo kính mát khi lái xe vào ngày nắng.)
- He bought a new pair of dark glasses for his beach vacation. (Anh ấy đã mua một cặp kính râm mới cho kỳ nghỉ ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of dark glasses": một cặp kính mát/kính râm.
- He lost a pair of dark glasses at the airport. (Anh ấy đã làm mất một cặp kính mát ở sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
Sunglasses (n): kính mát, kính râm (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Sunglasses are essential for eye protection. (Kính mát rất cần thiết để bảo vệ mắt.)
Shades (n, informal): kính mát (từ lóng).
- He looks cool in those shades. (Anh ấy trông thật ngầu với cặp kính mát đó.)
Từ đồng nghĩa
- Sunglasses: kính mát.
- Shades: kính mát (cách nói thông tục).