dark glasses

Học thuật
Thân thiện
dark glasses

He wears dark glasses on a sunny day at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính mát, kính râm: Một loại kính tròng tối màu hoặc được xử lý đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời chói chang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always wears dark glasses when driving on a sunny day. ( ấy luôn đeo kính mát khi lái xe vào ngày nắng.)
    • He bought a new pair of dark glasses for his beach vacation. (Anh ấy đã mua một cặp kính râm mới cho kỳ nghỉbãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of dark glasses": một cặp kính mát/kính râm.
    • He lost a pair of dark glasses at the airport. (Anh ấy đã làm mất một cặp kính mátsân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunglasses (n): kính mát, kính râm (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Sunglasses are essential for eye protection. (Kính mát rất cần thiết để bảo vệ mắt.)
  • Shades (n, informal): kính mát (từ lóng).

    • He looks cool in those shades. (Anh ấy trông thật ngầu với cặp kính mát đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunglasses: kính mát.
  • Shades: kính mát (cách nói thông tục).
dark glasses

He wears dark glasses on a sunny day at the beach.

Noun
  1. Kính mát, kính râm